Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CHALLENGER

Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
5 708
.
39
AK-47

Hydroponic

AK-47

1 493
.
27
-
5 708
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5 708
.
39
<0.001%MW
2 598
.
15
<0.001%WW
1 644
.
54
<0.001%BS
1 506
.
60
<0.001%FT
1 493
.
27
<0.001%
AWP

Oni Taiji

AWP

818
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
818
.
53
<0.001%
Dao Nomad (★)

Doppler

Dao Nomad (★)

716
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
716
.
75
<0.001%
Dao Falchion (★)

Case Hardened

Dao Falchion (★)

217
.
29
-
563
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
563
.
31
<0.001%MW
352
.
75
<0.001%WW
236
.
87
<0.001%BS
217
.
29
<0.001%
Dao Huntsman (★)

Stained

Dao Huntsman (★)

149
.
98
-
558
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
558
.
90
<0.001%MW
170
.
87
<0.001%FT
149
.
98
<0.001%
Classic Knife (★)

Scorched

Classic Knife (★)

148
.
64
-
480
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
480
.
36
<0.001%MW
148
.
64
<0.001%
Bayonet (★)

Damascus Steel

Bayonet (★)

287
-
321
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
321
.
38
<0.001%WW
301
.
48
<0.001%MW
287
<0.001%
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

181
.
02
-
208
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
208
.
19
<0.001%FN
187
.
93
<0.001%MW
181
.
02
<0.001%
Dao Ursus (★)

Damascus Steel

Dao Ursus (★)

131
.
49
-
154
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
154
.
25
<0.001%MW
131
.
49
<0.001%
USP-S

Caiman

USP-S

101
.
94
-
135
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
135
.
27
<0.001%FN
102
.
90
<0.001%ST | MW
101
.
94
<0.001%
Dao móc (★)

Damascus Steel

Dao móc (★)

101
.
51
-
123
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
123
.
03
<0.001%WW
102
.
42
<0.001%MW
101
.
51
<0.001%